trả hàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ đầu hàng để đánh lừa đối phương: Hành động giả vờ chấp nhận thua cuộc, buông vũ khí hoặc tỏ ra yếu thế nhằm tạo cơ hội bất ngờ tấn công lại hoặc đánh lạc hướng đối thủ. Đây là một chiến thuật trong xung đột, chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân địch định trả hàng để dụ quân ta vào bẫy.
- Tên cướp giơ tay lên trả hàng, nhưng khi cảnh sát lại gần, hắn rút súng ra.
- Trong trận đấu võ, anh ấy giả vờ mệt và trả hàng, rồi bất ngờ ra đòn quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thủ đoạn trả hàng": chỉ một chiến thuật, mưu mẹo giả đầu hàng.
- Đó chỉ là thủ đoạn trả hàng của hắn, đừng có tin.
- "trả hàng giả vờ": nhấn mạnh tính chất không thật của hành động (thường dùng để giải thích rõ hơn).
- Hành động trả hàng giả vờ đó đã khiến đối thủ mất cảnh giác.
Biến thể và từ gần giống
- Đầu hàng (giả) (động từ/cụm danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc chấp nhận thua cuộc, có thể thật hoặc giả.
- Giả hàng (động từ): là từ đồng nghĩa trực tiếp của "trả hàng".
- Phản bội (động từ): hành động chống lại hoặc làm hại người/ phe mà trước đó mình trung thành. "Trả hàng" có thể là một hình thức phản bội chiến thuật.
Từ đồng nghĩa
- Giả hàng: (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Giả vờ đầu hàng: (cụm từ giải thích rõ nghĩa).
- Đầu hàng giả trá: (nhấn mạnh tính chất lừa dối).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc các tình huống đối kháng, tranh đấu quyết liệt (như thể thao đối kháng, cờ vua).
- Ít khi dùng trong tình huống hàng ngày thông thường. Trong giao tiếp thông thường, để diễn đạt ý "trả lại món hàng đã mua", người ta dùng cụm từ "trả lại hàng" hoặc "hoàn trả hàng hóa".